diplomatic building

Học thuật
Thân thiện
diplomatic building

The ambassador arrives at the diplomatic building for an important meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa nhà đại sứ quán: Một tòa nhà chính phủ nơi các nhà ngoại giao sinh sống hoặc làm việc. Đây thường trụ sở chính thức của một phái đoàn ngoại giao, như đại sứ quán hoặc tòa lãnh sự, tại một quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new diplomatic building was inaugurated last month. (Tòa nhà đại sứ quán mới đã được khánh thành vào tháng trước.)
    • Security is very tight around the diplomatic building. (An ninh rất nghiêm ngặt xung quanh tòa nhà đại sứ quán.)
    • The protest took place in front of the diplomatic building. (Cuộc biểu tình diễn ra trước tòa nhà đại sứ quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "diplomatic building" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính hoặc báo chí để chỉ các cơ sở vật chất phục vụ công tác ngoại giao, nhấn mạnh vào chức năng tính chất ngoại giao của tòa nhà hơn tên gọi cụ thể của (như "embassy").
Biến thể từ gần giống
  • Embassy (n): đại sứ quán. (Thường dùng để chỉ cả cơ quan đại diện ngoại giao lẫn tòa nhà chứa ).
  • Consulate (n): tòa lãnh sự.
  • Diplomatic mission (n): phái đoàn ngoại giao. (Có thể bao gồm nhiều tòa nhà nhân sự).
  • Chancery (n): văn phòng của đại sứ quán; phần tòa nhà chứa các văn phòng làm việc chính.
Từ đồng nghĩa
  • Embassy building: tòa nhà đại sứ quán.
  • Diplomatic premises: khuôn viên/cơ sở ngoại giao.
diplomatic building

The ambassador arrives at the diplomatic building for an important meeting.

Noun
  1. tòa nhà đại sứ quán